candle holder

candle holder

A brass candle holder sits on the dining table with two lit candles.

Định nghĩa

Danh từ:
- Giá đỡ nến, chân nến: "candle holder" một vật dụng dùng để giữ nến, thường các lỗ hoặc đế để đặt nến vào, giúp nến đứng vững cháy an toàn.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một giá đỡ nến đẹp làm bằng đồng.)
  • (Giá đỡ nến ba lỗ để đặt các cây nến khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to place a candle in a candle holder": đặt nến vào giá đỡ nến.
    • Make sure to place the candle securely in the candle holder before lighting it. (Hãy chắc chắn đặt nến an toàn vào giá đỡ nến trước khi thắp sáng.)
  • "a decorative candle holder": giá đỡ nến trang trí.
    • The decorative candle holder added elegance to the dinner table. (Giá đỡ nến trang trí đã thêm phần sang trọng cho bàn ăn tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Candleholder (danh từ): cách viết liền, đồng nghĩa với "candle holder".
  • Candlestick (danh từ): chân nến, thường chỉ loại giá đỡ nến một cột dài một đế rộng, khác với "candle holder" có thể nhiều lỗ.
  • Candle stand (danh từ): giá đỡ nến, tương tự nhưng thường dùng cho nến lớn hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Candlestick: chân nến (thường một cột).
  • Candle stand: giá đỡ nến (thường chân đế).
  • Candle base: đế nến.
Các cụm từ liên quan
  • Candle holder set: bộ giá đỡ nến.
    • They bought a candle holder set for the wedding. (Họ đã mua một bộ giá đỡ nến cho đám cưới.)
  • Glass candle holder: giá đỡ nến bằng thủy tinh.
    • The glass candle holder protects the flame from wind. (Giá đỡ nến bằng thủy tinh bảo vệ ngọn lửa khỏi gió.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a candle holder: (nghĩa bóng) đóng vai trò hỗ trợ, không phải trung tâm.
    • He is just a candle holder in the project, not the leader. (Anh ấy chỉ người hỗ trợ trong dự án, không phải người lãnh đạo.)